Thuốc Concor Cor 2,5mg là gì?

Tác dụng của thuốc Concor Cor 2,5mg

Tác dụng của thuốc Concor Cor 2,5mg là gì?

Thuốc Concor Cor 2,5mg được chỉ định trong điều trị bệnh suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức tâm thu thất trái, có thể kết hợp với thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và các glycoside tim.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng thuốc Concor Cor 2,5mg

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Concor Cor 2,5mg cho người lớn như thế nào?

Điều trị suy tim mạn tính ổn định với bisoprolol được khởi đầu theo phác đồ chuẩn dưới đây, đáp ứng của mỗi người bệnh có thể tùy thuộc vào cách dung nạp của người bệnh đối với mỗi liều, có nghĩa là chỉ tăng liều khi đã dung nạp tốt liều trước đó.

  • Tuần 1: 1,25mg bisoprolol (1/2 viên); uống 1 lần/ngày. Có thể tăng liều nếu dung nạp tốt.
  • Tuần 2: 2,5mg bisoprolol (1 viên), uống 1 lần/ngày.
  • Tuần 3: 3,75mg bisoprolol (1,5 viên), uống 1 lần/ngày.
  • Tuần 4–7: 5mg bisoprolol (2 viên), uống 1 lần/ngày.
  • Tuần 8–11: 7,5mg bisoprolol (3 viên), uống 1 lần/ngày.
  • Tuần 12 và sau đó: 10mg bisoprolol (4 viên), uống 1 lần/ngày như liều duy trì.

Liều khuyến cáo tối đa là 10mg bisoprolol/lần/ngày. Người bệnh nên được theo dõi và duy trì ở mức liều này trừ khi không thể được do tác dụng phụ.

Liều dùng thuốc Concor Cor 2,5mg cho trẻ em như thế nào?

Chưa có kinh nghiệm đầy đủ về việc sử dụng bisoprolol cho trẻ em, vì thế không dùng thuốc Concor Cor 2,5mg cho trẻ em.

Cách dùng thuốc Concor Cor 2,5mg

Bạn nên dùng thuốc Concor Cor 2,5 mg như thế nào?

Bạn nên uống thuốc Concor Cor 2,5mg vào buổi sáng, kèm hay không kèm thức ăn đều được. Lưu ý, bạn phải nuốt nguyên viên thuốc với nước, không được nhai.

Thuốc Concor Cor 2,5mg chỉ thích hợp cho khởi đầu điều trị suy tim mạn ổn định. Điều trị duy trì (liều từ 5mg trở lên) nên dùng dạng hàm lượng cao hơn có sẵn. Khi dùng thuốc, bạn cần được theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sống còn (huyết áp, nhịp tim) và các dấu hiệu suy tim nặng lên trong giai đoạn chỉnh liều.

Trong giai đoạn điều chỉnh liều hoặc sau đó, nếu xảy ra suy tim nặng hơn thoáng qua, hạ huyết áp hay chậm nhịp tim, bác sĩ sẽ xem xét lại liều của các thuốc đang sử dụng đồng thời. Khi đó, bạn có thể phải giảm liều bisoprolol tạm thời hoặc xem xét ngưng điều trị bisoprolol khi cần thiết.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Các dấu hiệu thường gặp nhất khi quá liều thuốc Concor Cor 2,5mg bao gồm chậm nhịp tim, tụt huyết áp, suy tim cấp, hạ đường huyết và co thắt phế quản. Khi quá liều, bạn cần ngưng điều trị bằng bisoprolol và tiến hành điều trị hỗ trợ và triệu chứng.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ của thuốc Concor Cor 2,5mg

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Concor Cor 2,5mg?

Các xét nghiệm:

  • Hiếm gặp: tăng triglycerid, tăng men gan (ALAT, ASAT)

Các rối loạn tim:

  • Rất thường gặp: chậm nhịp tim
  • Thường gặp: tăng suy tim
  • Ít gặp: rối loạn dẫn truyền nhĩ thất

Rối loạn ở hệ thần kinh:

  • Thường gặp: chóng mặt, nhức đầu
  • Hiếm gặp: ngất

Rối loạn về mắt:

  • Hiếm gặp: giảm nước mắt (cần lưu ý nếu người bệnh dùng kính áp tròng)
  • Rất hiếm: viêm kết mạc

Rối loạn về tai và tai trong:

  • Hiếm gặp: rối loạn thính giác

Rối loạn về hô hấp, ngực và trung thất:

  • Ít gặp: co thắt phế quản ở người bệnh hen phế quản hay có tiền sử tắc nghẽn khí quản
  • Hiếm gặp: viêm mũi dị ứng

Rối loạn về tiêu hóa:

  • Thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón

Rối loạn về da và mô dưới da:

  • Hiếm gặp: các phản ứng mẫn cảm như ngứa, đỏ da, phát ban
  • Rất hiếm: rụng tóc; các thuốc chẹn β có thể gây ra hay làm nặng thêm bệnh vảy nến hoặc ban đỏ như vảy nến

Rối loạn về cơ xương và mô liên kết:

  • Ít gặp: yếu cơ, vọp bẻ

Rối loạn về mạch:

  • Thường gặp: cảm thấy lạnh hay tê cóng tay chân, hạ huyết áp đặc biệt ở người bệnh suy tim

Các rối loạn khác:

  • Thường gặp: hen suyễn, mệt mỏi

Rối loạn gan mật:

  • Hiếm gặp: viêm gan

Rối loạn về hệ sinh sản và ngực:

  • Hiếm gặp: rối loạn cương dương

Rối loạn tâm thần:

  • Ít gặp: trầm cảm, rối loạn giấc ngủ
  • Hiếm gặp: ác mộng, ảo giác

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào khi dùng thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Concor Cor 2,5mg

Trước khi dùng thuốc Concor Cor 2,5mg bạn nên lưu ý những gì?

Không sử dụng thuốc Concor Cor 2,5mg cho các trường hợp sau:

  • Suy tim cấp hoặc các giai đoạn suy tim mất bù cần tiêm truyền tĩnh mạch các thuốc gây co cơ tim
  • Sốc do rối loạn chức năng tim (sốc do tim)
  • Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất nghiêm trọng (block nhĩ thất độ II hay độ III) không có máy tạo nhịp
  • Hội chứng suy nút xoang
  • Block xoang nhĩ
  • Nhịp tim chậm, gây ra triệu chứng thực thể (chậm nhịp tim triệu chứng)
  • Huyết áp thấp, gây ra triệu chứng thực thể (hạ huyết áp triệu chứng)
  • Hen phế quản nặng
  • Thể nặng của bệnh tắc động mạch ngoại biên hay hội chứng Raynaud
  • U tuyến thượng thận chưa điều trị (u tế bào ưa crom)
  • Toan chuyển hóa
  • Mẫn cảm với bisoprolol hay bất cứ thành phần nào của thuốc

Thuốc Concor Cor 2,5mg phải được sử dụng thật thận trọng trong các trường hợp sau:

  • Đái tháo đường có mức đường huyết thay đổi bất thường: các triệu chứng rõ rệt của chứng hạ đường huyết như mạch nhanh, hồi hộp hay tiết mồ hôi có thể bị che giấu
  • Nhịn ăn nghiêm ngặt
  • Đang điều trị dị ứng
  • Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất nhẹ (block nhĩ thất độ I)
  • Rối loạn lưu lượng máu trong bệnh mạch vành do co thắt mạch (chứng đau thắt ngực Prinzmetal)
  • Bệnh tắc nghẽn động mạch ngoại biên (bệnh có thể tăng lên đặc biệt là khi bắt đầu điều trị)
  • Bệnh nhân bị vảy nến hay có tiền sử bị bệnh vảy nến

Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi uống thuốc. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Concor Cor 2,5mg trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Trong thời gian mang thai chỉ nên sử dụng thuốc Concor cor 2,5mg sau khi bác sĩ đã cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra. Cần theo dõi kỹ lượng máu nhau thai, tử cung và sự phát triển của bào thai. Trường hợp xảy ra tác hại cho mẹ và thai nhi, cần xem, xét thay đổi phương pháp điều trị.

Trẻ sơ sinh cần được theo dõi kỹ ngay sau khi sinh ra. Các triệu chứng của giảm đường huyết và chậm nhịp tim thường xảy ra trong vòng 3 ngày đầu tiên. Chưa có số liệu về khả năng bài tiết của bisoprolol trong sữa người hay tính an toàn của bisoprolol đối với nhũ nhi. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc Concor Cor 2,5mg cho phụ nữ đang cho con bú.

Tương tác với thuốc Concor 2,5mg

Thuốc Concor Cor 2,5mg có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Concor Cor 2,5mg có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc không nên dùng chung với thuốc Concor Cor 2,5mg:

  • Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm I (quinidine, disopyramide, lidocaine, phenytoin, flecainide, propafenone)
  • Chất đối kháng canxi kiều verapamil và diltiazem
  • Thuốc hạ huyết áp có tác dụng trung tâm (clonidine, methyldopa, moxonodine, rilmenidine)

Các thuốc nên thận trọng, cân nhắc khi kết hợp chung với thuốc Concor Cor 2,5mg:

  • Chất đối kháng canxi kiểu dihydropyridine như delodipine và amlodipine
  • Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III (amiodarone)
  • Thuốc chẹn β tại chỗ (thuốc nhỏ mắt điều trị glaucoma)
  • Thuốc cường phó giao cảm
  • Insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống
  • Thuốc gây mê
  • Các glycoside tim (digitalis)
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
  • Chất cường giao cảm β (isoprenaline, dobutamine)
  • Mefloquine
  • Thuốc ức chế monoamine oxidase (ngoại trừ IMAO-B)
  • Rifampicin
  • Dẫn chất ergotamine

Thuốc Concor Cor 2,5mg có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Concor Cor 2,5mg?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Concor Cor 2,5mg

Bạn nên bảo quản thuốc  Concor Cor 2,5mg như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30ºC. Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.

Dạng bào chế của thuốc Concor Cor 2,5mg

Thuốc Concor Cor 2,5mg có dạng và hàm lượng như thế nào?

Thuốc Concor Cor 2,5mg có dạng viên nén bao phim và trong mỗi viên chứa 2,5mg bisoprolol fumarate.

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Thuốc Maxitrol là gì?

Tác dụng của thuốc Maxitrol

Tác dụng của thuốc Maxitrol là gì?

Thuốc mỡ tra mắt Maxitrol là một loại thuốc đa liều, phối hợp giữa hai loại kháng sinh (neomycin sulfate và polymycin B sulfate) với một chất kháng viêm steroid (dexamethasone) để chống lại các trường hợp nhiễm khuẩn bán phần trước của mắt.

Maxitrol được chỉ định sử dụng trong trường hợp viêm ở mắt khi xét thấy cần dùng đồng thời thuốc kháng khuẩn.

Liều dùng thuốc Maxitrol

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Maxitrol cho người lớn như thế nào?

Tra một lượng nhỏ thuốc vào túi kết mạc 3–4 lần/ngày.

Liều dùng thuốc Maxitrol cho trẻ em như thế nào?

Độ an toàn và hiệu quả của thuốc trên trẻ em chưa được xác định.

Cách dùng thuốc Maxitrol

Bạn nên dùng thuốc Maxitrol như thế nào?

Maxitrol là thuốc mỡ chỉ dùng để tra mắt, có thể dùng cho trẻ vị thành niên, người lớn và cả người cao tuổi. Bạn nên giảm dần số lần tra thuốc khi các triệu chứng lâm sàng được cải thiện. Lưu ý, bạn không được ngừng điều trị quá sớm.

Thuốc mỡ tra mắt này có thể dùng trước lúc đi ngủ, phối hợp với hỗn dịch thuốc nhỏ mắt vào ban ngày. Sau khi tra thuốc, bạn nên nhẹ nhàng khép mí mắt để làm giảm lượng thuốc hấp thu vào hệ tuần hoàn chung, giúp giảm tác dụng phụ toàn thân.

Nếu bạn sử dụng đồng thời nhiều thuốc nhỏ mắt, cần nhỏ các thuốc cách nhau ít nhất 15 phút. Trong đó, thuốc mỡ Maxitrol phải được tra sau cùng.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp quá liều, bạn nên rửa mắt bằng nước ấm. Nếu trường hợp khẩn cấp, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ của thuốc Maxitrol

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Maxitrol?

Đã có những báo cáo về tác dụng không mong muốn xảy ra khi sử dụng những thuốc phối hợp steroid và kháng khuẩn. Tuy nhiên, chưa có dữ liệu chính xác về tần suất xảy ra phản ứng phụ vì chưa có thống kê về tổng số người bệnh được điều trị. Các phản ứng thường xảy ra nhất do thành phần kháng khuẩn là những phản ứng mẫn cảm, dị ứng. Các phản ứng do thành phần steroid theo tần suất giảm dần như sau: tăng áp lực nội nhãn có khả năng tiến triển thành glaucom và tổn thương thần kinh thị giác không thường xuyên, hình thành cataract dưới bao phía sau, chậm liền vết thương.

Nhiễm khuẩn thứ phát: nhiễm khuẩn thứ phát đã xảy ra sau khi sử dụng những thuốc phối hợp chứa steroid và kháng sinh. Nhiễm nấm ở giác mạc đặc biệt dễ xảy ra sau khi sử dụng steroid dài ngày. Khi đã điều trị bằng steroid phải xem xét đến khả năng xâm nhiễm nấm trong bất kỳ trường hợp nào có loét giác mạc kéo dài. Nhiễm khuẩn thứ phát cũng có thể xảy ra do giảm đáp ứng của cơ thể.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải tác dụng không mong muốn nào khi sử dụng thuốc, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Maxitrol

Trước khi dùng thuốc Maxitrol, bạn nên lưu ý những gì?

Thuốc mỡ tra mắt Maxitrol chống chỉ định cho các trường hợp:

  • Viêm biểu mô giác mạc do Herpes simplex (viêm giác mạc dạng cành cây), bệnh đậu bò, thủy đậu và nhiều bệnh khác của kết mạc và giác mạc do virus gây ra. Nhiễm khuẩn Mydobacterium ở mắt. Bệnh do nấm gây ra ở các bộ phận của mắt.
  • Quá mẫn với một trong các thành phần của thuốc.
  • Sau khi mổ lấy dị vật giác mạc không có biến chứng.
  • Nhiễm khuẩn sinh mủ không được điều trị.

Lưu ý, khi dùng thuốc Maxitrol kéo dài có thể dẫn đế glaucom kèm tổn thương thần kinh thị giác, khiếm khuyết thị lực, thị trường và tạo thành cataract dưới bao ở phía sau. Sử dụng thuốc dài ngày còn có thể làm giảm đáp ứng của cơ thể, làm tăng nguy cơ gây nhiễm trùng thứ phát ở mắt. Trong những trường hợp bị bệnh làm mỏng giác mạc, đã có trường hợp bị thủng nhãn cầu do sử dụng steroid tại chỗ. Trong những bệnh mưng mủ cấp tính ở mắt, steroid có thể che lấp dấu hiệu nhiễm trùng hay làm nặng thêm nhiễm trùng hiện có.

Một có người có khả năng bị phản ứng mẫn cảm với kháng sinh aminoglycoside dùng tại chỗ. Mẫn cảm chéo cũng có thể xảy ra giữa các aminoglycoside. Nếu có các dấu hiệu của phản ứng hoặc quá mẫn nghiêm trọng, bạn cần ngừng dùng thuốc ngay.

Nếu sử dụng thuốc Maxitrol trong 10 ngày hoặc lâu hơn, bạn nên tiến hành theo dõi áp lực nội nhãn một cách thường quy. Thận trọng khi dùng thuốc có steroid trong điều trị herpes simplex.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Maxitrol trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Đối với phụ nữ có thai: bạn chỉ nên sử dụng thuốc nếu bác sĩ xét thấy lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ xảy ra với bào thai.

Với phụ nữ đang cho con bú: có rất nhiều loại thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ, vậy nên bạn cần thận trọng khi sử dụng nếu đang trong giai đoạn cho con bú.

Vì là thuốc mỡ tra mắt nên Maxitrol có thể gây nhìn mờ hoặc các bất thường về thị lực sau khi tra nên có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc, tàu xe.

Tương tác xảy ra với thuốc Maxitrol

Thuốc Maxitrol có thể tương tác với những thuốc nào?

Hiện nay, chưa có nghiên cứu đặc biệt nào được thực hiện với thuốc Maxitrol dùng tra mắt. Sự tương giữa từng thành phần đã được ghi nhận khi dùng đường toàn thân. Tuy nhiên, sự hấp thu của dexamethasone, neomycin sulfate và polymycin B sulfate khi dùng tại chỗ rất ít nên nguy cơ tương tác thuốc rất thấp. Nếu sử dụng hơn 1 loại thuốc, bạn nên tra mắt cách nhau ít nhất 15 phút.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Maxitrol?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Maxitrol

Bạn nên bảo quản thuốc Maxitrol như thế nào?

Bảo quản nơi thoáng mát, nhiệt độ dưới 25ºC. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.

Dạng bào chế của thuốc Maxitrol

Thuốc Maxitrol có dạng và hàm lượng như thế nào?

Thuốc Maxitrol có dạng thuốc mỡ tra mắt. Mỗi gram thuốc mỡ có chứa:

  • Dexamethasone……..1mg
  • Neomycin sulfat……..3500 đơn vị
  • Polymycin B sulfat….6000 đơn vị
  • Một số tá dược như: methyl parahydroxylbenzoate, propyl parahydroxylbenzoate, lanolin khan lỏng, petrolatum trắng.

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang có công dụng gì?

Tác dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang

Tác dụng của Nga Phụ Khang là gì?

Với công thức từ 4 loại thảo dược quý, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang phù hợp cho người bị u xơ tử cung, u nang buồng trứng hay các bệnh phụ khoa khác.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang đã được kiểm chứng lâm sàng tại bệnh viện Phụ Sản Trung ương năm 2013. Kết quả nghiên cứu cho thấy tác dụng của Nga Phụ Khang trong hỗ trợ điều trị u xơ tử cung đạt trên 65% tổng số người sử dụng sản phẩm, kích thước khối u giảm trung bình từ 33,8mm xuống 28,2mm. Đặc biệt, có tới 80% người sử dụng hài lòng với kết quả hỗ trợ điều trị u xơ tử cung và hoàn toàn không thấy sự thay đổi các chỉ số tim mạch, huyết áp, sinh hóa, huyết học cũng như các tác dụng không mong muốn trên người dùng.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang tác dụng như sau:

  • Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các bệnh phụ nữ như: u nang buồng trứng, u xơ tử cung, ung thư cổ tử cung, rối loạn kinh nguyệt…
  • Giúp điều hòa khí huyết, tăng cường miễn dịch cơ thể.
  • Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các bệnh ở nam giới như: u lành tính, ung thư tuyến tiền liệt.

Liều dùng và cách dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang

Bạn nên dùng Nga Phụ Khang như thế nào?

Liều thông thường để phòng bệnh và tăng cường sức đề kháng

Bạn uống 3 lần/ngày, mỗi lần 2 viên, nên uống trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 1 giờ.

Liều thông thường để hỗ trợ điều trị các bệnh phụ nữ

Bạn uống 3 lần/ngày, mỗi lần 3 viên, nên uống trước bữa ăn 30 phút hoặc sau ăn 1 giờ.

Bạn nên dùng sản phẩm liên tục từ 2–3 tháng để có kết quả tốt nhất. Duy trì sử dụng thường xuyên, liên tục cho tới khi khối u tiêu hoàn toàn.

* Sử dụng nhắc lại 1–2 đợt mỗi năm để phòng ngừa bệnh tái phát.

Tác dụng phụ

Nga Phụ Khang có những tác dụng phụ nào?

Nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của Nga Phụ Khang cho thấy, sản phẩm không làm thay đổi các chỉ số tim mạch, huyết áp, sinh hóa, huyết học cũng như không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào cho cơ thể. Chính vì vậy, người dùng có thể yên tâm sử dụng Nga Phụ Khang trong thời gian dài.

Thận trọng khi dùng Nga Phụ Khang

Khi sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang, bạn nên lưu ý những gì?

Khi sử dụng sản phẩm, nếu muốn có hiệu quả cao nhất, bạn nên kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường ăn rau xanh và hoa quả tươi, hạn chế ăn thịt đỏ, tăng cường tập luyện thể dục, tránh căng thẳng kéo dài và nên tạo thói quen thăm khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần…

Các đối tượng phù hợp sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang gồm:

  • Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các bệnh ở phụ nữ: u nang buồng trứng, u xơ tử cung, ung thư cổ tử cung, rối loạn kinh nguyệt.
  • Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các bệnh ở nam giới: u lành tính, ung thư tuyến tiền liệt.
  • Tăng cường sức đề kháng và khả năng miễn dịch của cơ thể.

Tương tác

Nga Phụ Khang có thể tương tác với những thuốc nào?

Hiện tại, chưa có trường hợp nào được ghi nhận về tương tác giữa sản phẩm Nga Phụ Khang với các loại thuốc điều trị. Tốt nhất, khi kết hợp sử dụng Nga Phụ Khang với các loại thuốc khác thì bạn nên uống cách nhau 2 giờ.

Nga Phụ Khang có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nga Phụ Khang có nguồn gốc từ tự nhiên nên không tương tác với thực phẩm, đồ uống nào. Tuy nhiên, với bệnh u xơ tử cung, u nang buồng trứng thì bạn không nên sử dụng rượu bia, cà phê, đồ uống có cồn, đồ ăn chế biến sẵn để tránh bệnh nặng thêm.

Bảo quản sản phẩm Nga Phụ Khang

Bạn nên bảo quản sản phẩm Nga Phụ Khang như thế nào?

Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.

Dạng bào chế

Nga Phụ Khang có những dạng và hàm lượng nào?

Nga Phụ Khang được bào chế dưới dạng viên nang, dùng đường uống. Với mỗi viên nang, hàm lượng hoạt chất chính là:

Thành phần Hàm lượng
Cao trinh nữ hoàng cung 312mg
Cao hoàng cầm 72mg
Cao hoàng kỳ 85mg
Khương hoàng 31mg

* Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • U xơ cổ tử cung là gì? U xơ cổ tử cung có nguy hiểm không?
  • Những triệu chứng ung thư cổ tử cung thường bị bỏ qua
  • Cách chăm sóc bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối

Công dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes là gì?

Tác dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes

Tác dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes là gì?

Với thành phần chính từ enzyme nattokinase, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tai biến mạch máu não cũng như dự phòng tái phát, giúp cải thiện các di chứng sau tai biến mạch máu não. Cụ thể, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes có một số công dụng như:

  • Phòng ngừa và phá các cục máu đông, tăng tuần hoàn và lưu thông máu.
  • Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tai biến mạch máu não và các di chứng của nó; các bệnh lý liên quan đến cục máu đông: viêm tắc động, tĩnh mạch, các biến chứng của bệnh tiểu đường, bệnh mạch vành, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, suy giảm trí nhớ ở người già.
  • Hỗ trợ ổn định huyết áp.
  • Tăng cường sinh lực, cải thiện tình trạng mệt mỏi, suy nhược ở người bình thường cũng như người bị các bệnh tim mạch và thiểu năng tuần hoàn.

Liều dùng Nattospes

Liều dùng Nattospes cho người lớn như thế nào?

Liều dùng để phòng ngừa tai biến mạch máu não và tăng cường sức khoẻ

Bạn uống 2 lần/ngày, mỗi lần 1–2 viên.

Liều dùng hỗ trợ điều trị tai biến mạch máu não

Bạn uống 2 lần/ngày, mỗi lần 3 viên.

Liều dùng Nattospes cho trẻ em như thế nào?

Nhà sản xuất chưa có khuyến cáo về liều dùng ở trẻ em.

Cách dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes

Bạn nên dùng Nattospes như thế nào?

Bạn uống thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 1 giờ và duy trì sử dụng thường xuyên, liên tục trong khoảng từ 3–6 tháng để có kết quả tốt nhất. Bạn nên dùng nhắc lại 1–2 đợt mỗi năm để phòng ngừa tai biến mạch máu não tái phát.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều, hãy bổ sung càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Nattospes có những tác dụng phụ nào?

Sản phẩm Nattospes đã được nghiên cứu lâm sàng và cho thấy hiệu quả tích cực. Cụ thể, sản phẩm Nattospes trên lâm sàng có tác dụng giảm đông, cải thiện sức cơ và di chứng tốt, chưa thấy có tác dụng không mong muốn nào khi sử dụng. Do vậy, người dùng có thể yên tâm sử dụng Nattospes lâu dài.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes, bạn nên lưu ý những gì?

Khi sử dụng sản phẩm, nếu muốn có hiệu quả cao nhất, bạn nên xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh với một số lưu ý sau:

  •  Ăn nhiều rau xanh, trái cây.
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và các chất kích thích.
  • Nghỉ ngơi điều độ, tránh căng thẳng, mệt mỏi.
  • Tập thể dục thường xuyên để tăng cường thể lực.

Những đối tượng phù hợp sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes gồm:

  • Người bị tai biến mạch máu não cần phục hồi sau tai biến.
  • Người có nguy cơ tai biến mạch máu não, người mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường, thiểu năng tuần hoàn, tăng huyết áp…

Tương tác

Nattospes có thể tương tác với những thuốc nào?

Hiện tại, chưa có trường hợp nào được ghi nhận về tương tác giữa sản phẩm Nattospes với các loại thuốc điều trị. Tốt nhất, khi bạn kết hợp sử dụng Nattospes với các loại thuốc khác thì nên uống cách nhau 2 giờ.

Nattospes có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nattospes có nguồn gốc từ tự nhiên nên không tương tác với thực phẩm, đồ uống nào. Tuy nhiên, với bệnh tai biến mạch máu não thì bạn không nên sử dụng rượu bia, cà phê, đồ uống có cồn, không nên ăn mặn, đồ ăn nhiều dầu mỡ để tránh bệnh nặng thêm.

Bảo quản sản phẩm Nattospes

Bạn nên bảo quản sản phẩm Nattospes như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.

Dạng bào chế của sản phẩm Nattospes

Nattospes có những dạng và hàm lượng nào?

Nattospes được bào chế dưới dạng viên nang, dùng để uống. Thành phần của Nattospes bao gồm:

  •  Nattokinase 300FU/100mg
  •  Tá dược vừa đủ một viên nang

*Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • Các bài tập giúp phục hồi di chứng tai biến mạch máu não
  • Tai biến mạch máu não là gì? Cách điều trị, hỗ trợ phục hồi các di chứng sau tai biến
  • Mách bạn phương thuốc phục hồi sau tai biến mạch máu não

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong có công dụng gì?

Tác dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong

Công dụng của Hoàng Thống Phong là gì?

Với sự kết hợp của 7 thảo dược quý từ thiên nhiên, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong là sản phẩm chuyên dùng cho người mắc gout, người bị tăng axit uric máu.

Sản phẩm Hoàng Thống Phong đã được nghiên cứu lâm sàng cho thấy nhiều hiệu quả tích cực.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong mang tới những công dụng cụ thể như:

  • Giảm nhanh tình trạng đau đớn, viêm sưng ở người bị bệnh gout.
  • Tăng cường đào thải axit uric và các chất độc hại ra khỏi cơ thể, từ đó giảm axit uric máu và đưa chỉ số này về ngưỡng cho phép.
  • Tăng cường chức năng gan, thận; tăng cường tuần hoàn để máu được lưu thông tốt hơn và giảm tác dụng phụ của các thuốc điều trị.
  • Giúp hoà tan các tinh thể muối urate lắng đọng tại các khớp, ngăn ngừa sự tái phát các cơn đau gout cấp.

Liều dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong

Liều dùng Hoàng Thống Phong cho người lớn như thế nào?

Liều để phòng ngừa cơn đau gout và tăng cường sức khỏe: bạn uống 2 lần/ngày, mỗi lần 3 viên.

Liều hỗ trợ điều trị gout, giảm axit uric máu: bạn uống 3 lần/ngày, mỗi lần 3 viên.

Liều dùng Hoàng Thống Phong cho trẻ em như thế nào?

Nhà sản xuất chưa có khuyến cáo về liều dùng ở trẻ em.

Cách dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong

Bạn nên dùng Hoàng Thống Phong như thế nào?

Bạn nên dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 1 giờ. Nên sử dụng liên tục trong thời gian từ 3 đến 6 tháng và dùng nhắc lại 1–2 đợt mỗi năm để phòng ngừa bệnh tái phát.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn có thể bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không nên sử dụng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Hoàng Thống Phong có những tác dụng phụ nào?

Nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của Hoàng Thống Phong cho thấy, sản phẩm không hại cho gan, thận hay gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào cho cho thể. Chính vì vậy, người dùng có thể yên tâm sử dụng Hoàng Thống Phong trong thời gian dài.

Thận trọng/Cảnh báo

Khi dùng Hoàng Thống Phong, bạn cần lưu ý điều gì?

Khi sử dụng sản phẩm, nếu muốn đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên thực hiện một số lưu ý trong chế độ ăn uống và sinh hoạt. Cụ thể như:

  • Hạn chế sử dụng rượu, bia, thực phẩm giàu đạm như: thịt bò, hải sản, nội tạng động vật.
  • Uống nhiều nước.
  • Tăng cường bổ sung rau xanh, hoa quả.
  • Vận động nhẹ nhàng, tránh gây tổn thương cho khớp…

Đối tượng sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoàng Thống Phong gồm:

  • Người bị đau gout cấp, mạn, nồng độ axit uric máu cao.
  • Người có nguy cơ mắc gout như: người béo phì, nam giới tuổi trung niên thường xuyên uống bia, rượu; người ít vận động, mắc các vấn đề về rối loạn chuyển hóa…

Tương tác

Hoàng Thống Phong có thể tương tác với những thuốc nào?

Hiện tại, chưa có bất cứ ghi nhận nào về tương tác giữa Hoàng Thống Phong với các loại thuốc điều trị nào khác. Bạn nên sử dụng Hoàng Thống Phong cùng thuốc điều trị cách nhau khoảng 2 giờ.

Hoàng Thống Phong có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Sản phẩm Hoàng Thống Phong có thành phần chính từ thảo dược thiên nhiên nên không gây tương tác với thực phẩm hay đồ uống nào. Tuy nhiên, với bệnh gout thì bạn không nên sử dụng rượu bia, cà phê, đồ uống có cồn, không nên ăn nhiều đạm, thịt, nội tạng động vật để tránh bệnh nặng thêm.

Bảo quản sản phẩm Hoàng Thống Phong

Bạn nên bảo quản sản phẩm Hoàng Thống Phong như thế nào?

Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.

Dạng bào chế

Dạng bào chế của sản phẩm Hoàng Thống Phong là gì?

Hoàng Thống Phong được bào chế dưới dạng viên nang, dùng để uống. Với mỗi viên nang, hàm lượng hoạt chất chính là:

Thành phần Hàm lượng
Cao trạch tả 0,070g
Cao nhọ nồi 0,075g
Cao ba kích 0,085g
Cao hạ khô thảo 0,065g
Cao hoàng bá 0,055g
Cao thổ phục linh 0,075g
Cao nhàu 0,055g

Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh!

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • Bị bệnh gout nên ăn gì và kiêng gì?
  • Bạn đã hiểu rõ về căn bệnh gút?
  • Giúp bạn điều trị bệnh gout (gút) tại nhà

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kim Thần Khang có công dụng gì?

Tác dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kim Thần Khang

Tác dụng của Kim Thần Khang là gì?

Với thành phần chính là hợp hoan bì kết hợp cùng những thảo dược quý, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) Kim Thần Khang sử dụng thích hợp cho người bị căng thẳng, suy nhược thần kinh, người thường xuyên mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, hồi hộp, rối loạn lo âu (nghi mình có bệnh), stress, trầm cảm, rối loạn thần kinh thực vật.

TPBVSK Kim Thần Khang có một số tác dụng như sau:

  • Dưỡng não, nâng cao sức khỏe tâm, thần kinh, tăng cường lưu thông máu, giúp dưỡng tâm, an thần, giảm căng thẳng và suy nhược thần kinh, cải thiện triệu chứng khó ngủ, hồi hộp, đánh trống ngực, trầm cảm, lo âu, stress, mệt mỏi, mất ngủ, bồn chồn.
  • Tăng cường sức khỏe thần kinh trong hỗ trợ điều trị suy nhược thần kinh, rối loạn thần kinh thực vật, cải thiện sức khỏe của cơ thể, cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ, khó tập trung và suy nhược thần kinh.

Liều dùng Kim Thần Khang

Liều dùng cho người lớn như thế nào?

Bạn nên sử dụng sản phẩm theo liều từ 2–4 viên/lần, 2 lần/ngày.

Liều dùng cho trẻ em như thế nào?

Nhà sản xuất chưa có khuyến cáo về liều dùng ở trẻ em.

Cách dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kim Thần Khang

Bạn nên dùng Kim Thần Khang như thế nào?

Bạn uống TPBVSK Kim Thần Khang trước khi ăn 30 phút hoặc sau khi ăn 1 giờ và duy trì sử dụng thường xuyên, liên tục cho tới khi các triệu chứng cải thiện hoàn toàn.

Bạn nên dùng một đợt tối thiểu trong khoảng từ 1–3 tháng để có kết quả tốt nhất.

Nên dùng nhắc lại 1–2 đợt mỗi năm để phòng ngừa bệnh tái phát.

Tác dụng phụ

Kim Thần Khang có những tác dụng phụ nào?

Hiện nay, các chuyên gia chưa thấy có báo cáo nào về tác dụng không mong muốn của sản phẩm.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi sử dụng TPBVSK Kim Thần Khang, bạn nên lưu ý những gì?

Khi sử dụng sản phẩm, nếu muốn đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh với một số lưu ý sau:

  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây.
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và các chất kích thích.
  • Nghỉ ngơi điều độ, tránh căng thẳng, mệt mỏi.
  • Tập thể dục thường xuyên để tăng cường thể lực.

Các đối tượng phù hợp sử dụng TPBVSK Kim Thần Khang gồm:

  • Người bị suy nhược thần kinh, rối loạn thần kinh thực vật, rối loạn lo âu, trầm cảm.
  • Người thường xuyên mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, hồi hộp, stress.
  • Người làm việc trí óc căng thẳng: học sinh, sinh viên ôn thi, người lao động trí óc nhiều.

Tương tác

Kim Thần Khang có thể tương tác với những thuốc nào?

Hiện tại, chưa có trường hợp nào được ghi nhận về tương tác giữa sản phẩm Kim Thần Khang với các loại thuốc điều trị. Tốt nhất, khi kết hợp sử dụng Kim Thần Khang với các loại thuốc khác thì nên uống cách nhau 2 giờ.

Kim Thần Khang có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kim Thần Khang có nguồn gốc từ tự nhiên nên không tương tác với thực phẩm, đồ uống nào. Tuy nhiên, với người mắc rối loạn lo âu, trầm cảm, suy nhược thần kinh, rối loạn thần kinh thực vật thì bạn không nên sử dụng rượu bia, cà phê, đồ uống có cồn để tránh bệnh nặng thêm.

Bảo quản sản phẩm Kim Thần Khang

Bạn nên bảo quản sản phẩm Kim Thần Khang như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.

Dạng bào chế của sản phẩm Kim Thần Khang

Dạng bào chế của sản phẩm Kim Thần Khang là gì?

Kim Thần Khang được bào chế dưới dạng viên nang, dùng đường uống. Với mỗi viên nang, hàm lượng hoạt chất bao gồm:

Thành phần Hàm lượng
Cao hợp hoan bì 150mg
Cao táo nhân 30mg
Cao hồng táo 30mg
Soy lecithin 30mg
Cao viễn chí 25mg
Cao ngũ vị tử 25mg
Uất kim 25mg
Nicotinamid (vitamin PP) 20mg
Phụ liệu lactose, magnesium stearate vừa đủ

*Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • Bệnh suy nhược thần kinh và chứng trầm cảm luôn song hành cùng nhau?
  • Các phương pháp điều trị bệnh trầm cảm ở người già
  • Điều trị rối loạn lo âu trầm cảm thế nào cho đúng?

Thuốc Hapacol 150 là gì?

Tác dụng của thuốc Hapacol 150

Tác dụng của thuốc Hapacol 150 là gì?

Thuốc Hapacol 150 có tác dụng hạ sốt, giảm đau cho trẻ trong các trường hợp: cảm, cúm, sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn, nhiễm siêu vi, mọc răng, sau khi tiêm chủng, sau phẫu thuật…

 

Liều dùng thuốc Hapacol 150

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Hapacol 150 cho người lớn như thế nào?

Hapacol 150 chứa 150mg paracetamol nên thích hợp cho trẻ em từ 1–3 tuổi. Người lớn có thể dùng các thuốc khác chứa hàm lượng paracetamol lớn hơn.

Liều dùng thuốc Hapacol 150 cho trẻ em như thế nào?

Liều uống trung bình từ 10–15mg/kg thể trọng cho một lần uống.

Tổng liều tối đa không quá 60mg/kg thể trọng trong 24 giờ.

Bạn cũng có thể sử dụng theo phân liều cho trẻ em từ 1–3 tuổi: uống 1 gói/lần.

Cách dùng thuốc Hapacol 150

Bạn nên dùng thuốc Hapacol 150 như thế nào?

Bạn hòa tan thuốc vào một lượng nước (thích hợp cho bé) đến khi thuốc sủi hết bọt. Cách mỗi 6 giờ uống một lần, không quá 5 lần/ngày. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Khi nhiễm độc paracetamol nặng, bạn cần được điều trị hỗ trợ tích cực, cần rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống.

Liệu pháp giải độc chính là dùng những hợp chất sulfhydryl. N–acetylcystein có tác dụng khi uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra, bác sĩ có thể dùng Methionin, than hoạt và/hoặc thuốc tẩy muối.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ của thuốc Hapacol 150

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Hapacol 150?

Ít gặp:

  • Ban da;
  • Buồn nôn, nôn;
  • Bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày;
  • Giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu.

Hiếm gặp:

  • Phản ứng quá mẫn.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Hãy thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Hapacol 150

Trước khi dùng thuốc Hapacol 150, bạn nên lưu ý những gì?

Sử dụng thận trọng ở người bệnh có thiếu máu từ trước, suy giảm chức năng gan và thận. Bác sĩ cần cảnh báo với người bệnh về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Steven–Johnson, hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Lưu ý, bạn không nên kéo dài việc tự sử dụng thuốc cho trẻ mà cần có ý kiến bác sĩ khi:

  • Có triệu chứng mới xuất hiện
  • Sốt cao (trên 39,5ºC) và kéo dài hơn 3 ngày hoặc tái phát
  • Đau nhiều và kéo dài hơn 5 ngày

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Hapacol 150 trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Hiện nay, chưa xác định được tính an toàn của paracetamol đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc ở người mang thai khi thật cần thiết.

Nghiên cứu ở người mẹ cho con bú, dùng paracetamol không thấy có tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.

Tương tác xảy ra với thuốc Hapacol 150

Thuốc Hapacol 150 có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Hapacol 150 có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Hapacol 150 bao gồm:

  • Thuốc chống đông coumarin và dẫn chất indandion
  • Phenothiazin
  • Thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat, carbamazepin), isoniazid, thuốc chống lao

Thuốc Hapacol 150 có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm sau:

  • Người bị phenylceton niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể nên tránh dùng paracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa aspartam.
  • Tránh dùng thuốc chứa paracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfit ở người quá mẫn
  • Tránh hoặc hạn chế uống rượu chung với thuốc có paracetamol.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Hapacol 150?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Hapacol 150

Bạn nên bảo quản thuốc Hapacol 150 như thế nào?

Bảo quản nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30ºC, tránh ánh sáng.

Dạng bào chế của thuốc Hapacol 150

Thuốc Hapacol 150 có dạng và hàm lượng như thế nào?

Thuốc Hapacol 150 dùng cho trẻ em có dạng bột sủi hòa tan. Mỗi gói chứa 150mg paracetamol cùng với các tá dược khác.

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • 8 cách hạ sốt cho trẻ nhỏ an toàn và nhanh chóng
  • Mùa mưa lũ, hãy đề phòng cảm cúm ở trẻ em
  • Trẻ sốt mọc răng: Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết

Thuốc Panadol Extra with Optizorb là gì?

Tác dụng của thuốc Panadol Extra with Optizorb

Tác dụng của thuốc Panadol Extra with Optizorb là gì?

Panadol Extra with Optizorb chứa paracetamol là một chất hạ sốt, giảm đau và caffeine là một chất tăng cường tác dụng giảm đau của paracetamol. Panadol Extra with Optizorb có hiệu quả trong việc điều trị đau nhẹ đến vừa và hạ sốt bao gồm:

  • Đau đầu
  • Đau nửa đầu
  • Đau cơ
  • Đau bụng kinh
  • Đau họng
  • Đau cơ xương
  • Sốt và đau sau khi tiêm vắc xin
  • Đau sau khi nhổ răng hoặc sau các thủ thuật nha khoa
  • Đau răng
  • Đau do viêm xương khớp

Liều dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb cho người lớn như thế nào?

Người lớn (kể cả người cao tuổi) và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 

  • Nên dùng 500mg paracetamol/65mg caffeine đến 1000mg paracetamol/130mg caffeine (1 hoặc 2 viên) mỗi 4–6 giờ nếu cần
  • Liều tối đa hàng ngày: 4000mg/520mg (paracetamol/caffeine)
  • Thời gian tối thiểu dùng liều lặp lại: 4 giờ

Liều dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb cho trẻ em như thế nào?

Không khuyến nghị dùng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Cách dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb

Bạn nên dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb như thế nào?

Bạn dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb theo đường uống và theo liều chỉ định. Không dùng quá liều và không dùng thuốc thường xuyên hơn 4 giờ. Bạn nên sử dụng liều thấp nhất cần thiết để có hiệu quả điều trị. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nguyên tắc chung khi dùng thuốc này là chỉ uống khi cần thiết, khoảng cách giữa 2 liều tối thiểu là 4 giờ. Nếu bạn không chắc chắn nên làm gì, hãy hỏi ý kiến từ bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tác dụng phụ của thuốc Panadol Extra with Optizorb

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb?

Bạn có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc này và khi đó bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức:

  • Phản ứng dị ứng như phát ban da hoặc ngứa, đôi khi có vấn đề về hô hấp hay sưng môi, lưỡi, cổ họng hay mặt;
  • Phát ban hay bong da; loét miệng;
  • Có phản ứng về hô hấp;
  • Bị bầm tím hay chảy máu mà không rõ nguyên nhân.

Tuy nhiên, những tác dụng phụ này thường hiếm khi xảy ra.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb

Trước khi dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb, bạn nên lưu ý những gì?

Bạn không nên dùng với các thuốc khác có chứa paracetamol. Sử dụng đồng thời các thuốc khác có chứa paracetamol có thể dẫn đến tình trạng quá liều. Dùng quá liều paracetamol có thể gây ra suy gan, điều này có thể dẫn đến việc ghép gan hay tử vong.

Trên các bệnh nhân đang bị các bệnh về gan, có sự gia tăng nguy cơ gây hại của paracetamol đối với gan. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này khi được chẩn đoán là suy gan hoặc suy thận.

Các phản ứng phụ trên da mặc dù tỉ lệ mắc phải không cao nhưng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng bao gồm hội chứng Stevens–Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Bạn cần thông báo cho bác sĩ nếu thấy có triệu chứng bất thường nào.

Bạn cũng cần kiểm tra với bác sĩ trước khi dùng thuốc nếu:

  • Có vấn đề về gan hay thận
  • Nhẹ cân hay suy dinh dưỡng
  • Uống rượu thường xuyên
  • Có dấu hiệu nhiễm trùng nặng vì có thể làm tăng nguy cơ chuyển hóa axit trong máu.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Panadol Extra with Optizorb trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Không khuyến cáo dùng thuốc này cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.

Tương tác xảy ra với thuốc Panadol Extra with Optizorb

Thuốc Panadol Extra with Optizorb có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Panadol Extra with Optizorb có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn không nên dùng thuốc này chung với các thuốc khác cũng chứa paracetamol. Uống quá nhiều paracetamol có thể gây tổn hại nghiêm trọng.

Thuốc Panadol Extra with Optizorb có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Thuốc này có chứa caffein nên bạn cần tránh uống chung với các thức uống có chứa caffein như trà, cà phê, thức uống đóng hộp có caffein. Lượng caffein cao có thể gây ra khó ngủ, run và cảm giác khó chịu ở ngực do nhịp tim nhanh.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Panadol Extra with Optizorb?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Panadol Extra with Optizorb

Bạn nên bảo quản thuốc Panadol Extra with Optizorb như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Dạng bào chế của thuốc Panadol Extra with Optizorb

Thuốc Panadol Extra with Optizorb có dạng và hàm lượng như thế nào?

Thuốc Panadol Extra with Optizorb có dạng viên nén bao phim màu trắng hoặc trắng ngà. Mỗi viên có chứa các hoạt chất chính như sau:

  • Paracetamol…..500mg
  • Caffein…………..65mg

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • 6 cách hạ sốt ngay tại nhà vừa nhanh chóng vừa hiệu quả
  • Bỏ túi những loại thuốc trị đau đầu hiệu quả
  • Vì sao stress có thể gây đau nhức cơ thể?

Thuốc Cefaclor 150mg là gì?

Tác dụng của thuốc Cefaclor 125mg

Tác dụng của thuốc Cefaclor 125mg là gì?

Thuốc Cefaclor 125mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Các nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và hô hấp dưới mức độ nhẹ và vừa, do các vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt sau khi đã dùng kháng sinh thông thường (do “Chương trình quốc gia chống nhiễm khuẩn hô hấp cấp” khuyến cáo) mà bị thất bại: viêm tai giữa cấp, viêm xoang cấp, viêm họng, viêm amidan tái phát nhiều lần, viêm phế quản cấp có bội nhiễm, viêm phổi, đợt bùng phát của viêm phế quản mạn tính. Đối với viêm họng cấp do Streptococcus beta tan máu nhóm A, thuốc được ưa dùng đầu tiên là penicillin V để phòng bệnh thấp tim.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm (bao gồm viêm thận – bể thận và viêm bàng quang). Không dùng cho trường hợp viêm tuyến tiền liệt vì thuốc khó thấm vào cơ quan này.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm do các chủng Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin và Streptococcus pyogenes nhạy cảm.

Liều dùng của thuốc Cefaclor 125mg

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Cefaclor 125mg cho người lớn như thế nào?

Người lớn và người cao tuổi: uống liều 250mg, cứ mỗi 8 giờ uống 1 lần. Trường hợp nặng có thể tăng liều gấp đôi, tối đa 4g/ngày.

  • Viêm họng, viêm phế quản, viêm amidan, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng: uống 250mg mỗi 8 giờ. Trường hợp nhiễm trùng nặng hơn hoặc chủng vi khuẩn phân lập kém nhạy cảm có thể dùng 500mg, cứ 8 giờ một lần. Thời gian điều trị là 10 ngày.
  • Trường hợp viêm họng tái phát do Streptococcus beta tan máu nhóm A cũng nên điều trị cho cả những người trong gia đình mang mầm bệnh không triệu chứng.
  • Nhiễm trùng hô hấp dưới: 250mg, uống mỗi 8 giờ một lần. Trường hợp nhiễm trùng nặng hơn (viêm phổi) hoặc chủng vi khuẩn phân lập kém nhạy cảm có thể dùng 500mg, 8 giờ một lần. Thời gian điều trị từ 7–10 ngày.

Thuốc Cefaclor 125mg có thể dùng cho người suy thận. Trường hợp suy thận nặng, cần điều chỉnh liều cho người lớn như sau:

  • Độ thanh thải creatinin 10–15ml/phút, dùng 50–100% liều thường dùng
  • Độ thanh thải creatinin dưới 10ml/phút, dùng 25% liều thường dùng

Đối với người bệnh phải thẩm tách máu đều đặn nên dùng liều khởi đầu 250mg khoảng 1 giờ trước khi thẩm tách máu, tiếp đó duy trì liều điều trị 250–500mg cứ 6–8 giờ một lần, giữa các lần thẩm tách.

Liều dùng thuốc Cefaclor 125mg cho trẻ em như thế nào?

Trẻ em: dùng 20mg/kg thể trọng trong 24 giờ, chia thành 3 lần uống. Có thể dùng gấp đôi liều trong trường hợp nặng. Liều tối đa là 1g/ngày.

Trẻ từ 1 tháng – 1 tuổi uống 62,5mg mỗi 8 giờ.

Trẻ từ 1–5 tuổi uống 125mg cứ mỗi 8 giờ.

Tính an toàn và hiệu quả đối với trẻ em dưới 1 tháng tuổi cho đến nay vẫn chưa được xác định.

Cách dùng thuốc Cefaclor 125mg

Bạn nên dùng thuốc Cefaclor 125mg như thế nào?

Bạn có thể uống thuốc Cefaclor 125mg trong hoặc ngoài bữa ăn. Bạn cho bột thuốc vào trong 10–15ml nước (khoảng 2–3 muỗng cà phê), khuấy đều và uống ngay. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ của thuốc Cefaclor 125mg

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc  Cefaclor 125mg?

Thường gặp:

  • Tăng bạch cầu ưa eosin, tiêu chảy, ban da dạng sởi

Ít gặp:

  • Test Coombs trực tiếp dương tính, tăng tế bào lympho, giảm bạch cầu
  • Buồn nôn, nôn
  • Ngứa, nổi mề đay, ngứa bộ phận sinh dục, viêm âm đạo, bệnh nấm Candida

Hiếm gặp:

  • Phản ứng phản vệ, sốt, triệu chứng giống bệnh huyết thanh (thường gặp ở bệnh nhi dưới 6 tuổi)
  • Hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell)
  • Ban da dạng mủ toàn thân, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết
  • Viêm đại tràng màng giả, tăng men gan, viêm gan và vàng da ứ mật, viêm thận kẽ hồi phục
  • Cơn động kinh, tăng kích động, đau đầu, mất ngủ, lú lẫn, tăng trương lực, chóng mặt, ảo giác, ngủ gà, đau khớp

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi sử dụng, hãy thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Cefaclor 125mg

Trước khi dùng thuốc Cefaclor 125mg, bạn nên lưu ý những gì?

Bạn cần thận trọng khi sử dụng Cefaclor 125mg khi:

Dùng cho người có tiền sử dị ứng với penicillin vì có tình trạng mẫn cảm chéo

Dùng thuốc Cefaclor 125mg dài ngày có thể gây viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile. Thận trọng với người bệnh có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng. Bác sĩ có thể nghi ngờ bạn bị viêm đại tràng giả mạc khi bạn xuất hiện tiêu chảy kéo dài, phân có máu khi đang dùng thuốc hoặc sau 2 tháng dừng liệu pháp kháng sinh.

Thường không cần điều chỉnh liều ở người suy thận trung bình nhưng phải giảm liều ở người suy thận nặng. Bạn cần được theo dõi chức năng thận khi điều trị bằng cefaclor phối hợp với các kháng sinh có tiềm năng độc cho thận hoặc với thuốc lợi niệu furosemid, ethacrynic axit.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Cefaclor 125mg trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Kháng sinh cephalosporin thường được coi là an toàn khi sử dụng cho phụ nữ có thai. Tuy vậy, bạn cũng chỉ nên sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.

Nồng độ cefaclor trong sữa mẹ rất thấp. Tác động của thuốc trên trẻ bú mẹ chưa rõ nhưng bạn nên chú ý khi thấy trẻ bị tiêu chảy, tưa và nổi ban.

Tương tác với thuốc Cefaclor 125mg

Thuốc Cefaclor 125mg có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Cefaclor 125mg có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Cefaclor 125mg bao gồm:

  • Warfarin
  • Probenecid
  • Kháng sinh nhóm aminoglycosid, thuốc lợi tiểu furosemid

Thuốc Cefaclor 125mg có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Cefaclor 125mg?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Cefaclor 125mg

Bạn nên bảo quản thuốc Cefaclor 125mg như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30ºC, tránh ánh sáng. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Dạng bào chế của thuốc Cefaclor 125mg

Thuốc Cefaclor 125mg có dạng và hàm lượng như thế nào?

Thuốc Cefaclor có dạng bột pha hỗn dịch uống. Mỗi gói 2g có chứa cefaclor monohydrat tương đương với 125mg cefaclor khan.

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • Viêm tai giữa kiêng ăn gì để tình trạng bệnh nhanh cải thiện hơn?
  • Bí quyết giúp đẩy lùi viêm amidan tái phát
  • Điều trị viêm xoang và những điều bạn cần biết

Thuốc abacavir là gì?

Tác dụng

Tác dụng của thuốc abacavir là gì?

Thuốc này được sử dụng với các loại thuốc HIV khác để giúp kiểm soát lây nhiễm HIV. Thuốc giúp giảm số lượng HIV trong cơ thể để hệ thống miễn dịch có thể làm việc tốt hơn. Điều này làm giảm khả năng bị các biến chứng HIV (như các nhiễm trùng mới, ung thư) và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Abacavir thuộc về một nhóm thuốc gọi là thuốc ức chế enzyme sao chép ngược nucleotide.

Abacavir không phải là một thuốc chữa khỏi hoàn toàn HIV. Để giảm nguy cơ lây lan bệnh HIV cho người khác, hãy làm những việc sau: (1) tiếp tục dùng thuốc HIV chính xác theo chỉ định của bác sĩ, (2) luôn luôn dùng phương pháp ngăn ngừa hiệu quả (bao cao su / tấm bảo vệ miệng latex hay polyurethane) trong tất cả các hoạt động tình dục, và (3) không dùng chung vật dụng cá nhân (như như kim tiêm / ống tiêm, bàn chải đánh răng và dao cạo) có thể dính máu hoặc dịch cơ thể khác. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.

Thuốc này cũng có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc HIV khác để giảm nguy cơ bị nhiễm HIV sau khi tiếp xúc với vi rút. Tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin.

Bạn nên dùng abacavir như thế nào?

Dùng Abacavir thường là 1-2 lần mỗi ngày kèm hoặc không kèm thức ăn hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu bạn đang dùng thuốc ở dạng chất lỏng, hãy đo liều lượng cẩn thận với việc dùng dụng cụ/ thiết bị đo. Không dùng muỗng ăn bình thường vì có thể bạn sẽ lấy không đúng liều lượng.

Liều lượng này được dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và khả năng đáp ứng điều trị.

Nếu bạn ngưng dùng thuốc abacavir thậm chí trong một thời gian ngắn và sau đó dùng lại, bạn sẽ tăng nguy cơ bị dị ứng nghiêm trọng (có thể gây tử vong). Luôn trữ thêm thuốc trước khi bạn dùng hết. Không ngưng điều trị trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Trước khi sử dụng lại thuốc abacavir, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ, và chắc chắn rằng bạn có thể được cấp cứu nhanh chóng nếu có dị ứng hoặc biến chứng xảy ra.

Bạn phải dùng thuốc này liên tục (và các loại thuốc HIV khác) đúng theo chỉ định của bác sĩ. Không nên bỏ một liều nào. Không tăng liều, dùng nhiều thuốc so với chỉ định hoặc ngưng dùng thuốc này (hoặc các loại thuốc HIV khác) thậm chí trong một thời gian ngắn, trừ khi được sự hướng dẫn của bác sĩ. Việc bỏ hoặc thay đổi liều dùng mà không được sự đồng ý của bác sĩ có thể làm số lượng vi rút tăng lên, làm cho các nhiễm trùng khó chữa trị hơn (kháng thuốc), hoặc làm cho các tác dụng phụ trầm trọng thêm.

Thuốc hoạt động tốt nhất khi nồng độ thuốc trong cơ thể của bạn được giữ ở mức ổn định. Vì vậy, hãy uống thuốc ở khoảng cách đều nhau. Để giúp bạn nhớ, hãy dùng thuốc tại một cùng một thời điểm mỗi ngày.

Bạn nên bảo quản abacavir như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào nhà vệ sinh hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng  thuốc abacavir cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường cho người lớn nhiễm HIV

300 mg, uống hai lần một ngày hoặc 600 mg uống một lần mỗi ngày.

Liều dùng thuốc abacavir cho trẻ em là gì?

Liều dùng thông thường cho trẻ em nhiễm HIV

3 tháng trở lên:

Dung dịch uống 8 mg / kg uống hai lần một ngày, không vượt quá 600 mg / ngày.

Viên nén:

  • (14 đến 21 kg): 150 mg uống 2 lần một ngày.
  • từ 22 đến dưới 30 kg 150 mg uống vào buổi sáng và 300 mg vào buổi tối.
  • từ 30 kg trở lên: 300 mg uống 2 lần một ngày.

Thuốc abacavir có những dạng và  hàm lượng nào?

Abacavir có những dạng và hàm lượng sau:

  • Dung dịch, thuốc uống 20mg/ml.
  • Viên nén, thuốc uống: 300mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc abacavir?

Ngừng dùng thuốc abacavir và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có những triệu chứng dị ứng của từ hai hoặc nhiều hơn các nhóm tác dụng phụ bên dưới:

  • Nhóm 1 – sốt;
  • Nhóm 2 – phát ban;
  • Nhóm 3 – buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau dạ dày;
  • Nhóm 4 – cảm giác bị bệnh nói chung, cực kỳ mệt mỏi, đau nhức cơ thể;
  • Nhóm 5 – khó thở, ho, đau họng.

Một khi bạn gặp phải phản ứng dị ứng với abacavir, không được sử dụng thuốc lại. Nếu bạn ngưng dùng thuốc abacavir vì bất cứ lý do nào, hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi bạn bắt đầu dùng lại.

Thuốc abacavir có thể gây nhiễm axit lactic (sự tích tụ axit lactic trong cơ thể, có thể gây tử vong). Sự nhiễm axit lactic có thể bắt đầu từ từ và trở nên xấu đi theo thời gian. Gọi cấp cứu ngay nếu bạn có những triệu chứng nhẹ của tình trạng nhiễm axit lactic, chẳng hạn như: đau cơ hay yếu cơ, tê hoặc cảm giác lạnh ở cánh tay và cẳng chân, khó thở, đau bụng, buồn nôn và nôn mửa, nhịp tim nhanh hoặc không đều, chóng mặt, hoặc cảm thấy rất yếu hoặc mệt mỏi.

Thuốc abacavir có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng khác mà không phải là phản ứng dị ứng. Hãy gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có:

  • Các dấu hiệu đầu tiên của bất kỳ triệu chứng phát ban da, dù ở mức nhẹ;
  • Các dấu hiệu của nhiễm trùng mới như triệu chứng cúm, ớn lạnh, dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường, mất cảm giác ngon miệng, lở loét miệng;
  • Đau dữ dội ở bụng trên lan rộng ra lưng;
  • Ngứa, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, bệnh vàng da (vàng da hoặc mắt).
  • Tăng tiết mồ hôi, run ở tay, lo âu, cảm giác khó chịu, khó ngủ (mất ngủ);
  • Tiêu chảy, sụt cân không giải thích được, thay đổi kinh nguyệt, bất lực, mất hứng thú trong quan hệ tình dục;
  • Sưng ở cổ hoặc cổ họng (tuyến giáp mở rộng);
  • Yếu ớt hoặc cảm giác đau nhói như có gai ở ngón tay hoặc ngón chân;
  • Các vấn đề về đi lại,thở, nói, nuốt, và chuyển động mắt;
  • Đau nặng dưới lưng, mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột.

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:

  • Có những giấc mơ kì lạ;
  • Nhức đầu, đau tai;
  • Các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, hắt hơi, viêm xoang; hoặc
  • Những thay đổi về hình dạng hoặc vị trí mỡ trong cơ thể (đặc biệt là ở cánh tay, chân, mặt, cổ, ngực, và thân).

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc abacavir bạn nên biết những điều gì?

Trước khi dùng thuốc abacavir:

  • Báo với bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào hoặc bất kỳ thành phần của thuốc abacavir hoặc dung dịch thuốc. Hãy hỏi dược sĩ về một danh sách các thành phần thuốc.
  • Báo với bác sĩ và dược sĩ những thuốc được kê toa và không kê toa, các chất bổ, các chất dinh dưỡng và các sản phẩm thảo dược bạn đang dùng. Hãy chắc chắn đề cập đến những thuốc sau đây: methadone (Dolophine); và các loại thuốc khác để điều trị HIV. Bác sĩ có thể sẽ cần thay đổi liều dùng thuốc của bạn hoặc theo dõi một cách cẩn thận để tránh các tác dụng phụ của thuốc.
  • Hãy báo cho bác sĩ nếu bạn đang hay đã từng bị trầm cảm, tiểu đường, cao huyết áp,cholesterol cao, hoặc bệnh tim.
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự tính mang thai hay đang cho con bú. Nếu bạn có thai trong khi dùng thuốc abacavir, hãy gọi cho bác sĩ. Bạn không nên cho con bé trong khi dùng thuốc này.
  • Hãy nói chuyện với bác sĩ về việc sử dụng rượu một cách an toàn trong khi dùng thuốc này.
  • Hãy báo cho bác sĩ nếu bạn đang hút thuốc.
  • Bạn nên biết rằng trong khi bạn đang dùng thuốc để điều trị nhiễm HIV, hệ thống miễn dịch của bạn có thể mạnh hơn và bắt đầu chống lại các nhiễm trùng khác đã tồn tại trong cơ thể bạn chẳng hạn như viêm phổi, nhiễm virut herpes, bệnh lao, viêm gan, hoặc nhiễm nấm. Nếu bạn có những triệu chứng mới sau khi bắt đầu điều trị với thuốc abacavir, hãy báo với bác sĩ.
  • Bạn nên biết rằng khi bạn đang uống thuốc abacavir, lượng mỡ trong cơ thể có thể tăng hoặc di chuyển đến các vùng khác nhau của cơ thể, chẳng hạn như sau cổ và vai trên, dạ dày và vú. Cơ thể của bạn có thể bị mất mỡ ở cánh tay, chân, mặt và mông. Hãy nói chuyện với bác sĩ nếu bạn nhận thấy bất kỳ thay đổi về lượng mỡ trong cơ thể bạn.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

  • A= Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Thuốc abacavir có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc này không được khuyến khích sử dụng với bất kỳ các loại thuốc sau đây , nhưng có thể sẽ được yêu cầu trong một số trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê toa cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc.

Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể là cách điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê toa cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc mức độ thường xuyên sử dụng của một hoặc cả hai loại thuốc.

  • Methadone;
  • Tipranavir.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới thuốc abacavir không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Những tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc abacavir?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Bệnh đái tháo đường;
  • Bệnh tim;
  • Rối loạn lipid máu (cholesterol hay mỡ trong máu cao);
  • Cao huyết áp – Sử dụng một cách thận trọng. Thuốc có thể làm cho những bệnh lý này trở nên tồi tệ hơn.
  • Các bệnh di truyền (ví dụ, biến thể gen HLA-B gọi là * 5701) -Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ các tác dụng phụ nghiêm trọng và đe dọa đến tính mạng.
  • Bệnh gan, vừa hay nặng -không nên được sử dụng nếu bạn mắc tình trạng này.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Hello Health Group không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.


Tên hoạt chất:
Abacavir


Thương hiệu:
Ziagen, Abamune, Abavir, Abec, Albavir Ped, Synabac, Uclom-GMZ, Virol, F, test verticle image và Epzicom®.